hồi thanh

hồi thanh

Tiếng hú của anh ấy vang lên trong hang động, rồi nghe thấy hồi thanh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Âm thanh vọng lại, tiếng vang: "Hồi thanh" âm thanh phản xạ lại từ một bề mặt, nghe được sau khi âm thanh gốc đã phát ra. Đây một từ , ít được dùng trong tiếng Việt hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tiếng của anh ấy vang lên trong hang động, rồi nghe thấy hồi thanh. (Âm thanh vọng lại từ vách đá sau tiếng .)
    • Trong không gian yên tĩnh, hồi thanh của tiếng chuông ngân dài. (Âm thanh của tiếng chuông vọng lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ (cổ ngữ): "Hồi thanh" chủ yếu xuất hiện trong văn chương hoặc ngôn ngữ . Trong tiếng Việt đương đại, từ "tiếng vang" hoặc "vang" được dùng phổ biến hơn.
    • Hồi thanh của lời thề năm xưa dường như vẫn còn đâu đây. (Âm vang của lời thề ngày trước dường như vẫn còn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiếng vang (danh từ): âm thanh dội lại, nghĩa tương đương phổ biến hơn "hồi thanh".
    • Tiếng vang của hồi còi vọng qua thung lũng.
  • Vang (động từ/danh từ): phát ra âm thanh lớn hoặc âm thanh dội lại.
    • Tiếng trống vang lên.
  • Dội lại (động từ): âm thanh bật trở lại từ một bề mặt.
    • Âm thanh dội lại từ bức tường đá.
Từ đồng nghĩa
  • Âm vang: âm thanh lan xa kéo dài, có thể bao hàm nghĩa vọng lại.
  • Vọng lại: âm thanh truyền từ xa đến hoặc dội lại.
Từ trái nghĩa
  • Âm thanh trực tiếp: âm thanh nghe được trực tiếp từ nguồn phát, không qua phản xạ.
  • Im lặng: trạng thái không âm thanh.
Lưu ý sử dụng
  • "Hồi thanh" một từ Hán Việt ("hồi": trở lại, "thanh": âm thanh) tính chất trang trọng, cổ điển. Người học nên ưu tiên sử dụng các từ thuần Việt như "tiếng vang" trong giao tiếp thông thường để dễ hiểu hơn.

Từ chứa "hồi thanh"